rhus quercifolia
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây thường xuân độc (rhus quercifolia): Một loại cây bụi có độc, phân bố chủ yếu ở vùng đông nam Hoa Kỳ. Khi tiếp xúc với da, cây này gây phát ban, ngứa ngáy và kích ứng da nghiêm trọng. Tên khoa học của nó là Rhus quercifolia, thuộc họ đào lộn hột (Anacardiaceae).
Ví dụ sử dụng
- là một loại cây nguy hiểm cần tránh khi đi dạo trong rừng.
- Nếu bạn chạm vào , da bạn sẽ bị phát ban đỏ và ngứa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exposure to rhus quercifolia": Tiếp xúc với cây thường xuân độc.
- Exposure to rhus quercifolia can cause severe dermatitis. (Tiếp xúc với cây thường xuân độc có thể gây viêm da nghiêm trọng.)
- "Rhus quercifolia rash": Phát ban do cây thường xuân độc gây ra.
- The rhus quercifolia rash is characterized by red, itchy blisters. (Phát ban do cây thường xuân độc có đặc điểm là các mụn nước đỏ, ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhus (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cây như cây sơn (sumac) và cây thường xuân độc.
- Many species of Rhus are toxic to humans. (Nhiều loài trong chi Rhus gây độc cho con người.)
- Quercifolia (tính từ): Có nghĩa là "lá sồi" (từ tiếng Latin - cây sồi và - lá), mô tả hình dạng lá của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Poison ivy (cây thường xuân độc): Một tên gọi phổ biến khác của , mặc dù thuật ngữ này thường được dùng cho các loài cây độc tương tự trong chi Toxicodendron.
- Toxicodendron quercifolium: Tên khoa học đồng nghĩa của trong phân loại hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Brush against rhus quercifolia": Vô tình chạm vào cây thường xuân độc.
- He brushed against rhus quercifolia while hiking. (Anh ấy vô tình chạm vào cây thường xuân độc khi đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoid like rhus quercifolia": Tránh xa như tránh cây thường xuân độc (một thành ngữ không chính thức, ám chỉ việc tránh một thứ gì đó cực kỳ nguy hiểm).
- He avoids that toxic person like rhus quercifolia. (Anh ấy tránh xa người độc hại đó như tránh cây thường xuân độc.)